tu sửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa chữa, chấn chỉnh những chỗ hư hỏng, xuống cấp: Hành động khắc phục, làm cho lại những phần bị hỏng hoặc không còn tốt để khôi phục chức năng hoặc vẻ ngoài. Hành động này thường có tính chất kỹ lưỡng, tỉ mỉ và có thể mang tính hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi dự định tu sửa lại ngôi nhà cũ vào mùa hè này.
- Thành phố đang tu sửa tuyến đường chính, gây ách tắc giao thông.
- Sau trận bão, người dân phải tu sửa lại mái nhà và vườn tược.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tu sửa lại": Nhấn mạnh hành động sửa chữa một thứ đã từng tồn tại, làm cho nó trở nên tốt hơn hoặc như mới.
- Họ quyết định tu sửa lại chiếc xe cổ thay vì mua xe mới.
- "tu sửa lớn" / "đại tu": Chỉ một đợt sửa chữa quy mô lớn, toàn diện.
- Nhà máy ngừng hoạt động ba tháng để tu sửa lớn dây chuyền sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Sửa chữa (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ hành động chữa những chỗ hỏng. "Tu sửa" thường mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ việc sửa chữa có quy mô hơn.
- Chấn chỉnh (động từ): Thường dùng cho các vấn đề về tổ chức, hành chính, kỷ luật hơn là vật chất.
- Trùng tu (động từ): Thường dùng cho các công trình di tích, đền đài, nhà thờ cổ; mang tính chất bảo tồn nguyên trạng.
- Bảo dưỡng (động từ): Chỉ việc chăm sóc, bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng, khác với "tu sửa" là sửa chữa khi đã có hư hỏng.
Từ đồng nghĩa
- Sửa sang: Thường dùng trong văn nói, có thể bao hàm cả việc trang trí, làm cho đẹp hơn.
- Chỉnh trang: Nhấn mạnh việc làm cho gọn gàng, ngăn nắp, đẹp mắt.
- Khắc phục: Tập trung vào việc giải quyết, vượt qua một sự cố, hư hỏng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "tu sửa lại" đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ "tu sửa" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- đgt. Sửa chữa những chỗ hư hỏng: tu sửa máy móc tu sửa nhà cửa.